azilian

/ə'ziljən/
Học thuật
Thân thiện
azilian

A museum display shows an Azilian pebble painted with red ochre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Thời kỳ Azilian: Chỉ một giai đoạn khảo cổ học cụ thể, thời kỳ Azilian, đóng vai trò thời kỳ chuyển tiếp giữa Thời kỳ đồ đá (Paleolithic) Thời kỳ đồ đá mới (Neolithic).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Azilian artifacts were found in the cave. (Các hiện vật thuộc thời kỳ Azilian đã được tìm thấy trong hang động.)
    • The Azilian culture is known for its painted pebbles. (Văn hóa Azilian được biết đến với những viên sỏi được vẽ trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Azilian period": Thời kỳ Azilian.
    • The transition to more settled life began in the Azilian period. (Sự chuyển đổi sang cuộc sống định cư hơn bắt đầu vào thời kỳ Azilian.)
Biến thể từ gần giống
  • Azilian (danh từ): Có thể được dùng như một danh từ để chỉ chính thời kỳ này.
    • The Azilian marks a significant cultural shift. (Thời kỳ Azilian đánh dấu một sự chuyển đổi văn hóa quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Epipaleolithic: Cận đồ đá (một thuật ngữ khảo cổ học rộng hơn, có thể bao hàm thời kỳ Azilian).
  • Mesolithic: Thời kỳ đồ đá giữa (một thuật ngữ khu vực/khoảng thời gian tương đươngmột số nơi khác).
Lưu ý
  • "Azilian" một thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ học lịch sử. Từ này hầu như không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo khảo cổ hoặc sách lịch sử tiền sử.
azilian

A museum display shows an Azilian pebble painted with red ochre.

tính từ
  1. (thuộc) thời kỳ azin (thời kỳ chuyển tiếp giữa thời kỳ đồ đá thời kỹ đồ đá mới)

Từ chứa "azilian"