azimuté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Điên, mất trí, tàng tàng: Dùng để mô tả một người có hành vi kỳ quặc, thiếu suy nghĩ hoặc có vẻ hơi điên. Từ này mang sắc thái hài hước và không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est complètement azimuté depuis ce matin. (Anh ấy hoàn toàn tàng tàng từ sáng nay.)
- Ne l'écoute pas, elle dit n'importe quoi, elle est azimutée. (Đừng nghe cô ấy, cô ấy nói bậy bạ, cô ấy hơi điên rồi.)
- Cette idée est vraiment azimutée ! (Ý tưởng này thật sự điên rồ!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être azimuté": ở trong trạng thái mất phương hướng, rối trí.
- Après cette nouvelle, je suis resté azimuté pendant une heure. (Sau tin đó, tôi đã rối trí cả tiếng đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Azimut (danh từ): góc phương vị (trong địa lý, thiên văn). Đây là danh từ gốc, nhưng nghĩa hoàn toàn khác với tính từ "azimuté".
- Dingue (tính từ, thân mật): điên, khùng. Gần nghĩa và cùng mức độ thân mật.
- Fou / Folle (tính từ): điên. Mạnh hơn và có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Fou / Folle: điên.
- Dingue: khùng, điên (thân mật).
- Timbré (tính từ, thân mật): gàn, khùng.
- Branque (tính từ, rất thân mật): khùng, tàng tàng.
Thành ngữ liên quan
- Perdre le nord: (nghĩa đen: mất phương bắc) mất phương hướng, rối trí. Có nghĩa tương tự với "être azimuté".
- Avec toutes ces informations, il a perdu le nord. (Với tất cả thông tin đó, anh ta đã rối trí.)