azimut

danh từ giống đực
  1. (thiên văn) phương vị; góc phương vị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "azimut"

Từ có nhắc đến "azimut"

azimut
L'astronome mesure l'azimut de l'étoile avec son instrument.