azimuth

/'æziməθ/
Học thuật
Thân thiện
azimuth

A sailor uses a sextant to measure the sun's azimuth at noon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Góc phương vị: Trong thiên văn học, trắc địa hàng hải, "azimuth" góc nằm ngang được đo theo chiều kim đồng hồ, thường từ hướng Bắc (hoặc đôi khi từ hướng Nam), đến đường thẳng chiếu của một vật thể (như một ngôi sao) xuống mặt phẳng nằm ngang. xác định hướng ngang của một vật thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor calculated the ship's position using the sun's azimuth. (Thủy thủ tính toán vị trí của con tàu bằng góc phương vị của mặt trời.)
    • To align the satellite dish, you need to set the correct azimuth and elevation. (Để căn chỉnh chảo vệ tinh, bạn cần đặt góc phương vị góc ngẩng chính xác.)
    • The azimuth of the compass reading was 120 degrees from true north. (Góc phương vị của số đọc la bàn là 120 độ từ hướng Bắc thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "True azimuth": Góc phương vị thực, được đo từ hướng Bắc thực địa .

    • For precise navigation, true azimuth is more reliable than magnetic azimuth. (Để định vị chính xác, góc phương vị thực đáng tin cậy hơn góc phương vị từ.)
  • "Magnetic azimuth": Góc phương vị từ, được đo từ hướng Bắc của kim la bàn (hướng Bắc từ trường).

    • The map indicated a magnetic azimuth of 45 degrees to reach the checkpoint. (Bản đồ chỉ ra một góc phương vị từ 45 độ để đến điểm kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Azimuthal (tính từ): (thuộc về) góc phương vị.
    • An azimuthal map projection distorts shapes near the edges. (Phép chiếu bản đồ phương vị làm biến dạng các hình dạng gần rìa.)
Từ đồng nghĩa
  • Bearing: Góc phương vị, hướng (thường dùng trong hàng hải hàng không, có thể đồng nghĩa trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "azimuth")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "azimuth")

azimuth

A sailor uses a sextant to measure the sun's azimuth at noon.

danh từ
  1. góc phương vị
    • magnette azimuth
      góc phương vị

Từ chứa "azimuth"

Từ có nhắc đến "azimuth"