azygous
/'æzigəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đơn, không thành đôi: Trong giải phẫu học và sinh vật học, "azygous" mô tả một cấu trúc cơ thể (thường là tĩnh mạch, động mạch hoặc cơ) xuất hiện đơn lẻ, không có cấu trúc tương ứng ở phía đối diện. Nó tồn tại một mình thay vì thành một cặp đối xứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The azygous vein is an important blood vessel in the chest. (Tĩnh mạch đơn là một mạch máu quan trọng trong lồng ngực.)
- In some anatomical variations, an azygous artery may be present. (Trong một số biến thể giải phẫu, có thể xuất hiện một động mạch đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Azygous system": Hệ thống đơn. Thuật ngữ này chỉ hệ thống tĩnh mạch ở ngực (chủ yếu là tĩnh mạch đơn và bán đơn) dẫn máu từ thành ngực và bụng trở về tim.
- The azygous system provides an alternative pathway for venous blood return. (Hệ thống đơn cung cấp một con đường thay thế để máu tĩnh mạch trở về.)
Biến thể và từ gần giống
- Azygos (n): Danh từ chỉ cấu trúc đơn, thường dùng trong cụm "azygos vein" (tĩnh mạch đơn).
- The azygos arches over the right lung root. (Tĩnh mạch đơn vòng qua rễ phổi phải.)
Từ đồng nghĩa
- Unpaired: Không thành đôi, không cặp.
- Single: Đơn, đơn lẻ.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành y khoa, giải phẫu học và sinh học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (sinh vật học) đơn (tĩnh mạch, động mạch)