aérobus

Học thuật
Thân thiện
aérobus

L'aérobus décolle de l'aéroport par une belle journée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy bay chở khách loại lớn: Một loại máy bay được thiết kế để vận chuyển một số lượng lớn hành khách trên các chuyến bay thương mại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aérobus a décollé avec plus de trois cents passagers à bord. (Chiếc máy bay chở khách loại lớn đã cất cánh với hơn ba trăm hành khách trên khoang.)
    • La compagnie aérienne a modernisé sa flotte en achetant de nouveaux aérobus. (Hãng hàng không đã hiện đại hóa đội bay bằng cách mua những chiếc máy bay chở khách loại lớn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aérobus à double pont": máy bay chở khách loại lớn hai tầng.
    • L'A380 est un aérobus à double pont très impressionnant. (Máy bay A380 là một chiếc máy bay chở khách loại lớn hai tầng rất ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Avion de ligne (n.m): máy bay hàng không dân dụng, máy bay chở khách. (Đâymột từ rộng hơn, bao gồm cả aérobus).
  • Jumbo-jet (n.m): máy bay phản lực cỡ lớn, thường dùng để chỉ các máy bay thân rộng.
Từ đồng nghĩa
  • Gros-porteur (n.m): máy bay chở được nhiều hành khách hoặc hàng hóa.
  • Avion gros-porteur (n.m): máy bay vận tải cỡ lớn.
aérobus

L'aérobus décolle de l'aéroport par une belle journée.

danh từ giống đực
  1. máy bay chở khách loại lớn

Từ gần giống