oribus

Học thuật
Thân thiện
oribus

Une vieille oribus brûle doucement sur le manteau de la cheminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nến nhựa (đặt hai bên sưởi): "oribus" là một loại nến được làm từ nhựa, thường được đặthai bên sưởi. Đâymột từ địa phương cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les oribus éclairaient doucement les côtés de la cheminée. (Những cây nến nhựa chiếu sáng nhẹ nhàng hai bên sưởi.)
    • On trouvait souvent des oribus dans les vieilles maisons de campagne. (Người ta thường tìm thấy những cây nến nhựa trong các ngôi nhà nông thôn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un vieil oribus": một cây nến nhựa cổ.
    • Il a hérité d'un vieil oribus de ses grands-parents. (Anh ấy được thừa kế một cây nến nhựa cổ từ ông bà của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bougie (n.f): nến (từ thông dụng hiện đại).

    • Elle a allumé une bougie parfumée. ( ấy đã thắp một cây nếnmùi thơm.)
  • Chandelle (n.f): nến (thường làm từ sáp ong hoặc mỡ, cũngtừ cổ hơn).

    • À l'époque, on s'éclairait à la chandelle. (Thời xưa, người ta thắp sáng bằng nến.)
Từ đồng nghĩa
  • Cierge (n.m): nến (thường dùng trong nghi lễ tôn giáo).
  • Flambeau (n.m): đuốc, bó đuốc (nguồn sáng lớn hơn).
Lưu ý về từ vựng
  • "Oribus" là một từ cổ địa phương. hầu như không xuất hiện trong giao tiếp tiếng Pháp tiêu chuẩn hiện đại. Người học nên biết đến từ này chủ yếu khi đọc các văn bản cổ hoặc văn học miêu tả phong tục xưa.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, để chỉ "nến", các từ "bougie" hoặc "chandelle" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
oribus

Une vieille oribus brûle doucement sur le manteau de la cheminée.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương, từ , nghĩa ) nến nhựa (đặt hai bên sưởi)

Từ gần giống