oribus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nến nhựa (đặt hai bên lò sưởi): "oribus" là một loại nến được làm từ nhựa, thường được đặt ở hai bên lò sưởi. Đây là một từ địa phương và cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les oribus éclairaient doucement les côtés de la cheminée. (Những cây nến nhựa chiếu sáng nhẹ nhàng hai bên lò sưởi.)
- On trouvait souvent des oribus dans les vieilles maisons de campagne. (Người ta thường tìm thấy những cây nến nhựa trong các ngôi nhà nông thôn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un vieil oribus": một cây nến nhựa cổ.
- Il a hérité d'un vieil oribus de ses grands-parents. (Anh ấy được thừa kế một cây nến nhựa cổ từ ông bà của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Bougie (n.f): nến (từ thông dụng hiện đại).
- Elle a allumé une bougie parfumée. (Cô ấy đã thắp một cây nến có mùi thơm.)
Chandelle (n.f): nến (thường làm từ sáp ong hoặc mỡ, cũng là từ cổ hơn).
- À l'époque, on s'éclairait à la chandelle. (Thời xưa, người ta thắp sáng bằng nến.)
Từ đồng nghĩa
- Cierge (n.m): nến (thường dùng trong nghi lễ tôn giáo).
- Flambeau (n.m): đuốc, bó đuốc (nguồn sáng lớn hơn).
Lưu ý về từ vựng
- "Oribus" là một từ cổ và địa phương. Nó hầu như không xuất hiện trong giao tiếp tiếng Pháp tiêu chuẩn hiện đại. Người học nên biết đến từ này chủ yếu khi đọc các văn bản cổ hoặc văn học miêu tả phong tục xưa.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, để chỉ "nến", các từ "bougie" hoặc "chandelle" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương, từ cũ, nghĩa cũ) nến nhựa (đặt hai bên lò sưởi)