airbus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy bay chở khách loại lớn: "airbus" là một danh từ chỉ một loại máy bay dân dụng cỡ lớn, được thiết kế đặc biệt để chở nhiều hành khách trên các chuyến bay thương mại, thường là các đường bay ngắn và trung bình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'airbus a décollé avec plus de 200 passagers à bord. (Chiếc máy bay Airbus đã cất cánh với hơn 200 hành khách trên khoang.)
- Cette compagnie aérienne utilise principalement des airbus pour ses vols intérieurs. (Hãng hàng không này chủ yếu sử dụng máy bay Airbus cho các chuyến bay nội địa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un airbus de nouvelle génération": một máy bay Airbus thế hệ mới.
- La compagnie vient de recevoir son premier airbus de nouvelle génération. (Hãng hàng không vừa nhận chiếc máy bay Airbus thế hệ mới đầu tiên của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Avion gros-porteur (n.m): máy bay chở khách cỡ lớn (từ chung, không phải thương hiệu).
- Appareil (n.m): máy bay, thiết bị bay (từ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Avion de ligne (n.m): máy bay hàng không dân dụng.
- Jumbo jet (n.m): máy bay phản lực cỡ rất lớn (thường chỉ các dòng như Boeing 747).
Lưu ý
- "Airbus" viết hoa thường đề cập đến thương hiệu máy bay nổi tiếng của châu Âu, Tập đoàn Airbus. Khi viết thường ("un airbus"), nó thường được dùng như một danh từ chung để chỉ các loại máy bay chở khách cỡ lớn do hãng này sản xuất.