bà chị

  1. la grande soeur
    • Bà chị tôi đi chợ
      ma grande soeur est allée au marché
  2. vous (quand on s'adresse à une femme plus âgée que soi)
    • Bà chị làm ơn cho tôi mượn quyển sách này
      prêtez-moi, s'il vous plaît, ce livre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bà chị
Bà chị tôi là giáo viên.