bà mụ

  1. accoucheuse de village; matrone
  2. déesse de l'accouchement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bà mụ"

bà mụ
Bà mụ đang giúp một sản phụ sinh con tại nhà.