bài bản

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn bản, tài liệu sẵn để dựa vào làm việc: Chỉ những bài viết, khuôn mẫu, tư liệu được soạn sẵn, dùng làm căn cứ để thực hiện một công việc nào đó.
    • Phương pháp, quy trình chặt chẽ, hệ thống: Chỉ cách thức làm việc khoa học, trật tự, theo những bước đã được quy định hoặc xây dựng rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công việc này cần phải bài bản rõ ràng, không thể làm tùy tiện.
    • Ông ấy giảng dạy rất bài bản, từ cơ bản đến nâng cao.
    • Nghệ nhân đó biểu diễn theo đúng bài bản cổ truyền.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm việc bài bản": làm việc một cách phương pháp, kế hoạch hệ thống.

    • Muốn thành công trong nghiên cứu, bạn phải làm việc bài bản.
  • "theo đúng bài bản": tuân thủ chính xác theo quy trình, phương pháp đã được định sẵn.

    • Người thợ lành nghề thao tác theo đúng bài bản.
Biến thể từ gần giống
  • Bài vở (danh từ): thường chỉ tài liệu, bài học cụ thể (như trong học tập), mang tính chất riêng lẻ hơn so với tính hệ thống của "bài bản".
  • Quy trình (danh từ): trình tự các bước công việc, nhấn mạnh vào thứ tự thực hiện.
  • Phương pháp (danh từ): cách thức, con đường để đạt mục đích, phạm vi rộng trừu tượng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Khuôn phép: khuôn mẫu, phép tắc đã định sẵn.
  • Hệ thống: chỉ tính chất tổ chức, sắp xếp theo một trật tự.
  • Quy củ: phép tắc, khuôn phép (thường mang sắc thái cổ điển, truyền thống).
Các cụm từ liên quan
  • bài bản: (thành ngữ) làm ăn, hành xử một cách đàng hoàng, nguyên tắc, căn cứ rõ ràng.
    • Công ty đó kinh doanh bài bản, nên được nhiều người tin tưởng.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn mời, làm bài bản: (thành ngữ) nhấn mạnh việc mọi hành động, ứng xử đều phải theo phép tắc, lễ nghi, trước sau.
    • Trong gia đình truyền thống, mọi việc đều phải ăn mời, làm bài bản.
bài bản
Công việc này cần phải có bài bản rõ ràng, không thể làm tùy tiện.