bài bản

  1. Ad hoc text
  2. (khẩu ngữ) Method
    • Anh ta một người làm việc bài bản
      He is a methodical worker

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bài bản
Công việc này cần phải có bài bản rõ ràng, không thể làm tùy tiện.