bài trí

verb
  1. To dispose, to arrange, to decorate
    • bài trí sân khấu
      to decorate a stage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bài trí"

bài trí
Cô ấy rất khéo tay trong việc bài trí nội thất cho căn hộ.