bài vở

noun
  1. Class materials, task
    • chuẩn bị bài vở lên lớp
      to prepare for a class
    • làm xong bài vở
      to be ready for a class
  2. Newspaper matter, copy
    • gửi bài vở về toà soạn
      to send copy to the editorial board

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bài vở"

bài vở
Học sinh chăm chỉ chuẩn bị bài vở cho ngày mai.