bài xích

  1. réprouver; stigmatiser; critiquer; attaquer; dénigrer; décrier; condamner; désapprouver
    • Bài xích một học thuyết
      réprouver une doctrine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

bài xích
Một số người bài xích những thói quen không tốt.