bàn định
Định nghĩa
- Động từ:
- Thảo luận và quyết định: Hành động cùng nhau trao đổi ý kiến, cân nhắc kỹ lưỡng để đi đến một quyết định chung về một vấn đề quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hội đồng quản trị đang bàn định chiến lược phát triển cho năm tới.
- Gia đình tôi đã bàn định kỹ lưỡng trước khi quyết định chuyển đến thành phố mới.
- Các nhà lãnh đạo cần ngồi lại để bàn định về giải pháp cho vấn đề môi trường.
Các cách sử dụng nâng cao
"cùng nhau bàn định": nhấn mạnh tính chất tập thể, có sự tham gia của nhiều người trong quá trình thảo luận và ra quyết định.
- Mọi chính sách lớn đều phải được cùng nhau bàn định một cách dân chủ.
"bàn định cho thấu đáo" / "bàn định kỹ càng": nhấn mạnh việc thảo luận một cách cẩn thận, tỉ mỉ và đầy đủ trước khi đi đến quyết định cuối cùng.
- Công việc hệ trọng thế này, chúng ta phải bàn định cho thấu đáo.
Biến thể và từ liên quan
- Bàn bạc (động từ): trao đổi, thảo luận ý kiến với nhau (thường chưa nhấn mạnh đến hành động quyết định cuối cùng như "bàn định").
- Thảo luận (động từ): cùng nhau trao đổi, phân tích về một vấn đề.
- Quyết định (động từ): đưa ra lựa chọn, xác định một phương án sau khi đã cân nhắc.
Từ đồng nghĩa
- Thương nghị: bàn bạc, trao đổi để đi đến thỏa thuận (thường dùng trong bối cảnh chính thức, ngoại giao).
- Bàn luận: thảo luận, tranh luận về một vấn đề.
Lưu ý sử dụng
- "Bàn định" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc khi nói về những vấn đề quan trọng, hệ trọng cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng của một tập thể (như trong công việc, chính sách, kế hoạch lớn của gia đình, tổ chức).
- Từ này ít khi dùng cho những quyết định cá nhân, đơn lẻ hoặc những việc nhỏ nhặt hàng ngày.