bàn bạc

verb
  1. To discuss, to deliberate, to consult, to exchange views on
    • chúng ta nên bàn bạc kỹ xem phải hành động như thế nào
      we should deliberate what action to take
    • cần phải bàn bạc với các đối tác trước khi hợp đồng
      it is advisable to consult with one's partners before signing the contract
    • bàn bạc tập thể
      to hold public discussions

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bàn bạc"

bàn bạc
Hai người đang bàn bạc về kế hoạch cho chuyến đi.