bàn cờ

noun
  1. Chessboard
  2. Chequered board
    • ruộng bàn cờ
      a chequered field

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bàn cờ
Hai người bạn đang ngồi chơi cờ trên một bàn cờ bằng gỗ.