bá láp

adjective
  1. disorderly
    • đồ bá láp
      good-for-nothing

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bá láp"

bá láp
Một người đàn ông đang nói bá láp trong quán cà phê.