bác bẻ

verb
  1. to criticize

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bác bẻ"

bác bẻ
Anh ấy đã bác bẻ từng luận điểm trong bài báo cáo của đối thủ.