bách khoa

adj
  1. Encyclopaedic; polytechnic
    • kiến thức bách khoa
      encyclopaedic knowledge
    • khối óc bách khoa
      encyclopaedic brain
    • từ điển bách khoa về âm nhạc, bách khoa thư âm nhạc
      encyclopedia of music
    • trường đại học bách khoa
      a polytechnic (college)
    • trường bách nghệ
      a technical school (under the French)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bách khoa"

bách khoa
Bạn ấy đang đọc một cuốn từ điển bách khoa trong thư viện.