bách thảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập hợp nhiều loại cây cỏ: Chỉ toàn bộ các loài thực vật nói chung, được xem như một tổng thể.
- Nơi trồng và bảo tồn nhiều loại cây: Chỉ một khu vực, thường là vườn thực vật, nơi quy tụ và trưng bày nhiều loài cây khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu về sự đa dạng của bách thảo trong khu vực.
- Vào cuối tuần, gia đình tôi thường đi tham quan vườn bách thảo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tập bách thảo": Một bộ sưu tập các mẫu cây cỏ đã được ép khô và phân loại, dùng cho mục đích nghiên cứu khoa học.
- Ông ấy dành cả đời để xây dựng một tập bách thảo đồ sộ về hệ thực vật Việt Nam.
Biến thể và từ liên quan
- Vườn bách thảo (danh từ): Khu vực rộng lớn được quy hoạch để trồng, bảo tồn, nghiên cứu và trưng bày rất nhiều loài thực vật.
- Vườn bách thảo là nơi lý tưởng để học sinh học tập về thế giới thực vật.
Từ đồng nghĩa
- Thực vật: Các loài cây cỏ nói chung.
- Hệ thực vật: Toàn bộ các loài thực vật trong một khu vực địa lý nhất định.
Ghi chú từ nguyên
- Từ bách thảo có nguồn gốc Hán Việt: "bách" (百) nghĩa là một trăm, "thảo" (草) nghĩa là cây cỏ. Nghĩa đen là "trăm loại cỏ", dùng để chỉ sự phong phú, đa dạng của các loài thực vật.
- tt. (H. bách: một trăm; thảo: cây cỏ) Nói nơi tập hợp nhiều loại cây; Vườn bách thảo ở Hà-nội.