bán đảo

Học thuật
Thân thiện
bán đảo

Một bán đảo nhô ra biển với những vách đá và cây cối xanh tươi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Địa ) Một dải đất được biển bao bọc xung quanh, chỉ trừ một phía nối liền với đất liền hoặc một lục địa lớn hơn. Từ này được cấu tạo bởi "bán" (một nửa) "đảo" (khoảng đất nước bao quanh), mô tả đặc điểm địa hình giống như một hòn đảo nhưng vẫn "chân" kết nối với đất liền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bán đảo Đông Dương lịch sử văn hóa rất phong phú.
    • Bán đảo Sơn Trà của Đà Nẵng một điểm du lịch nổi tiếng.
    • Hình dạng của bán đảo này trên bản đồ trông giống một chiếc giày.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bán đảo" trong địa chất học: Có thể dùng để chỉ các mũi đất, doi đất hình thành do quá trình kiến tạo hoặc bồi tụ trầm tích, quy mô lớn.
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình hình thành bán đảo này.
Biến thể từ gần giống
  • Bán đảo không biến thể trực tiếp. Đây một thuật ngữ địa chính xác.
  • Từ liên quan:
    • Đảo (danh từ): Khoảng đất hoàn toàn được nước (biển, hồ, sông) bao quanh.
    • Mũi đất (danh từ): Phần đất nhô ra biển, thường quy mô nhỏ hơn một bán đảo.
    • Lục địa (danh từ): Khối đất liền rộng lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Bán đảo thuật ngữ chuyên ngành, hầu như không từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác trong tiếng Việt. Có thể dùng cách giải thích "dải đất ba mặt giáp biển" hoặc thuật ngữ gốc nước ngoài.
    • Péninsule (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng).
    • Bán đảo bán đảo một.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "bán đảo" danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bán đảo".
bán đảo

Một bán đảo nhô ra biển với những vách đá và cây cối xanh tươi.

  1. dt. (địa) (H. bán: nửa; đảo: khoảng đất lớn nước bao quanh) Dải đất biển bao quanh, trừ một phía nối liền với lục địa: Bán đảo -lai.

Từ gần giống