bán đảo

  1. (geogr., geol.) presqu'île; péninsule

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bán đảo"

bán đảo
Một bán đảo nhô ra biển với những vách đá và cây cối xanh tươi.