bán cấp

  1. (med.) subaigu
    • Viêm bán cấp
      inflammation subaiguë

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bán cấp"

bán cấp
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm gan bán cấp.