bán niên

  1. (rare) semestriel
    • Bản tổng kết bán niên
      bilan semestriel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bán niên"

bán niên
Sơ kết bán niên được trình bày trong một cuộc họp văn phòng.