bán thân

  1. à mi-corps
    • ảnh bán thân
      portrait à mi-corps
    • tượng bán thân
      buste

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bán thân
Một nghệ sĩ đang tạc tượng bán thân bằng đất sét.