báng bổ

  1. blasphémer
    • Báng bổ thần thánh
      blasphémer les divinités
  2. blasphématoire
    • Lời báng bổ
      paroles blasphématoires

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "báng bổ"