báo cô

  1. aux dépens de; aux crochets de
    • Ăn báo cô cha mẹ
      vivre aux crochets de ses parents
    • Nuôi báo cô người nào
      nourrir quelqu'un à ses dépens

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

báo cô
Anh ta đã lớn rồi nhưng vẫn ở nhà báo cô cha mẹ.