Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - Vietnamese)
báo động
Jump to user comments
  • donner l'alerte; sonner l'alerte; alerter; sonner l'alarme
    • còi báo động
      sirène d'alerte
    • hiệu báo động
      signal d'alarme
    • mực nước báo động
      cote d'alerte
Related search result for "báo động"
Comments and discussion on the word "báo động"