bát phố

  1. (vulg.) se balader; flâner; se baguenauder (dans les rues)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bát phố"

bát phố
Cuối tuần, anh ấy thích bát phố một mình để thư giãn đầu óc.