bát sách

  1. (nom d'une carte à jouer)
    • gàn bát sách
      toqué; toc-toc; maboul; cinglé; timbré

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bát sách"

Proverbs and Idioms

bát sách
Trên tay anh ta có quân bát sách.