bát tuần

  1. quatre-vingts ans
    • Một cụ lão bát tuần
      un vieillard de quatre-vingts ans; un octogénaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bát tuần"

bát tuần
Gia đình tổ chức lễ mừng thọ bát tuần cho bà nội.