báu vật

Học thuật
Thân thiện
báu vật

Báu vật được cất giữ trong một chiếc rương gỗ cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật quý giá, giá trị rất lớn: Chỉ một đồ vật, tài sản được coi cùng quý hiếm đáng trân trọng, thường do giá trị vật chất hoặc ý nghĩa tinh thần, lịch sử, văn hóa.
    • Vật báu: Cách gọi khác của "bảo vật", thường dùng để chỉ những vật phẩm quý giá được lưu truyền, cất giữ hoặc tôn thờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc vòng cổ ấy báu vật của gia đình, đã được truyền qua nhiều thế hệ.
    • Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều báu vật trong ngôi mộ cổ.
    • Đối với tôi, tình bạn chân thành mới báu vật đích thực.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coi như báu vật": trân trọng, nâng niu một thứ đó như vật quý giá nhất.
    • ngoại luôn coi chiếc lược gỗ kỹ ấy như một báu vật.
  • "báu vật quốc gia": chỉ những hiện vật, di sản giá trị đặc biệt đối với quốc gia, thường được pháp luật bảo vệ.
    • Chiếc trống đồng Ngọc được công nhận báu vật quốc gia.
Biến thể từ gần giống
  • Bảo vật (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ vật quý hiếm, giá trị lớn. "Bảo vật" thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn một chút.
    • Thanh kiếm này bảo vật của dòng họ.
  • Vật báu (danh từ): Cách nói khác của "báu vật".
    • Hắn ta đi tìm kho vật báu trong truyền thuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Vật quý: Vật giá trị cao.
  • Của quý: Vật sở hữu quý giá (thường dùng trong văn nói).
  • Trân bảo: Vật quý hiếm đáng trân trọng (từ Hán Việt, mang sắc thái văn chương, cổ).
Thành ngữ liên quan
  • "Như kim đáy bể": Thành ngữ này thường dùng để von việc tìm kiếm thứ đó cực kỳ khó khăn, quý hiếm, giống như việc đi tìm một báu vật.
    • Tìm lại ký ức tuổi thơnơi này giờ như kim đáy bể.
báu vật

Báu vật được cất giữ trong một chiếc rương gỗ cổ.

  1. d. Vật quý.

Proverbs and Idioms