bây nhiêu

  1. autant; autant de
    • bây nhiêu tiền
      il a autant d'argent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bây nhiêu"

bây nhiêu
Chỉ còn bây nhiêu tiền trong ví.