bã đậu

  1. (med.) caséum
    • thoái hóa bã đậu
      dégénérescence caséeuse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

bã đậu
Sau khi làm sữa đậu nành, chúng tôi dùng bã đậu để làm bánh.