bãi tập

  1. (mil.) champ de manoeuvre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bãi tập"

bãi tập
Các chiến sĩ mới đang hành quân ra bãi tập để thực hành các động tác chiến đấu.