bé tí

  1. tout petit; minuscule
    • Hồi đó mày còn bé tí
      tu étais alors encore tout petit
    • Cái hộp bé tí
      une boîte minuscule

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bé tí"

bé tí
Mẩu bánh bé tí nằm trên chiếc đĩa trắng.