bétel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây trầu: Một loại cây dây leo thân gỗ, lá có vị cay nồng, thường được dùng để ăn trầu. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les feuilles de bétel sont utilisées dans la tradition de chiquer le bétel. (Lá trầu được sử dụng trong tục ăn trầu.)
- Le bétel est une plante grimpante. (Cây trầu là một loại cây leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "feuille de bétel": lá trầu, thường được quết với vôi và nhai cùng với cau.
- Elle prépare une feuille de bétel pour sa grand-mère. (Cô ấy chuẩn bị một lá trầu cho bà của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bétel à chiquer (cụm danh từ): trầu để nhai, chỉ toàn bộ nguyên liệu (lá trầu, cau, vôi) dùng trong tục ăn trầu.
- Le bétel à chiquer est une coutume ancestrale dans plusieurs pays d'Asie. (Ăn trầu là một phong tục lâu đời ở nhiều nước châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Piper betle (danh từ khoa học): tên khoa học của cây trầu.
- Feuille de bétel (cụm danh từ): lá trầu, thường được dùng thay thế trong giao tiếp thông thường khi nói đến bộ phận dùng được của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ "bétel")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bétel")
danh từ giống đực
- trầu
- (thực vật học) cây trầu