bétyle

Học thuật
Thân thiện
bétyle

Un homme antique place un bétyle sur un autel de pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đá thần (theo mê tín): Một tảng đá hoặc khối đá được tôn thờ hoặc coi là chứa thần linh hoặc sức mạnh siêu nhiên, thường gắn liền với các tín ngưỡng hoặc thực hành mê tín cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les archéologues ont découvert un bétyle sur le site sacré. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một tảng đá thần tại khu vực linh thiêng.)
    • Le culte du bétyle était répandu dans certaines civilisations antiques. (Việc thờ cúng đá thần đã phổ biến trong một số nền văn minh cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bétyle aniconique": đá thần không hình tượng. Thuật ngữ này nhấn mạnh việc tảng đá được tôn thờ chính bản thân , chứ không phảimột bức tượng hay hình khắc đại diện cho thần linh.
    • La pierre noire de la Kaaba est considérée comme un bétyle aniconique. (Hắc Thạch của Kaaba được coi là một tảng đá thần không hình tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Baetylus (danh từ, tiếng Anh): Từ gốc Hy Lạp cùng chỉ loại đá thần này, thường được dùng trong văn học học thuật.
  • Pierre sacrée (cụm danh từ): đá thiêng. Một cách diễn đạt chung hơn.
  • Pierre cultuelle (cụm danh từ): đá thờ cúng.
Từ đồng nghĩa
  • Pierre divine: đá thần thánh.
  • Pierre animée: đá linh hồn (theo quan niệm cổ).
Lưu ý
  • Từ bétylemột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về khảo cổ học, lịch sử tôn giáo, nhân chủng học hoặc văn học mô tả các tín ngưỡng cổ xưa. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
bétyle

Un homme antique place un bétyle sur un autel de pierre.

danh từ giống đực
  1. đá thần (theo mê tín)