bézef

Học thuật
Thân thiện
bézef

Un homme a bézef de livres dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Nhiều, rất nhiều: Từ lóng (argot) dùng để nhấn mạnh số lượng lớn hoặc mức độ cao của một cái gì đó. Từ này thường được dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il y a du monde, bézef ! ( nhiều người lắm, nhiều lắm!)
    • J'ai bézef de travail en ce moment. (Tôi rất nhiều việc phải làm lúc này.)
    • Elle a dépensé bézef d'argent pour cette voiture. ( ấy đã tiêu rất nhiều tiền cho chiếc xe hơi đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en bézef": với số lượng lớn, rất nhiều.
    • Il a acheté des livres en bézef. (Anh ấy đã mua sách với số lượng rất nhiều.)
  • Có thể đứng trước danh từ (như một tính từ không đổi) hoặc sau động từ để bổ nghĩa.
    • C'est bézef de boulot ! (Việc này nhiều lắm!)
Biến thể từ gần giống
  • Beaucoup (adv): nhiều. (Từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn "bézef").
  • Vachement (adv): rất, cực kỳ. (Từ lóng khác, nhấn mạnh mức độ).
  • Un max (n, adv): rất nhiều, tối đa. (Từ lóng có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Beaucoup: nhiều.
  • Énormément: vô cùng nhiều.
  • À gogo: nhiều, dồi dào (từ lóng ).
Lưu ý
  • "Bézef"từ lóng nguồn gốc từ tiếngRập Algérie ("bezaf"), được du nhập vào tiếng Pháp. chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói thân mật, giữa bạn bè hoặc trong các tình huống không trang trọng. Tránh dùng trong văn viết học thuật hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
bézef

Un homme a bézef de livres dans sa bibliothèque.

phó từ
  1. nhiều

Từ gần giống