bê bối

adj
  1. In a pother, in a stew
    • bê bối trăm công nghìn việc
      to be in a pother because of great pressure of work
    • hoàn cảnh gia đình bê bối
      to be in a pother because of family affairs

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bê bối"

bê bối
Vụ bê bối tài chính của công ty đã khiến cổ phiếu lao dốc.