bên lề

  1. au bord; en marge
    • Bên lề đường
      au bord le la route
    • Bên lề xã hội
      en marge de la société

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bên lề"

bên lề
Một chiếc xe đạp đang đậu bên lề đường.