bình định
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dẹp yên giặc giã hoặc những cuộc nổi dậy, khôi phục trật tự và sự yên ổn cho một vùng đất: Hành động sử dụng lực lượng (thường là quân sự) để dập tắt các cuộc nổi loạn, khởi nghĩa hoặc tình trạng hỗn loạn, từ đó thiết lập lại sự bình yên và kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau chiến thắng, nhà vua cử tướng đi bình định vùng biên ải còn nhiều bất ổn.
- Công cuộc bình định kéo dài nhiều năm trước khi vùng đất này thực sự trở lại yên ổn.
- Chính sách bình định của chính quyền thuộc địa đã vấp phải sự kháng cự quyết liệt của người dân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bình định thiên hạ": Một cụm từ cố định trong văn chương và sử sách, chỉ việc dẹp yên loạn lạc khắp nơi, thống nhất và mang lại thái bình cho đất nước.
- Vị hoàng đế lập nên triều đại mới sau khi bình định thiên hạ.
- "Chiến dịch bình định": Chỉ một chiến dịch quân sự có mục tiêu cụ thể là tiêu diệt lực lượng nổi dậy và giành lại quyền kiểm soát một khu vực.
- Chiến dịch bình định được triển khai với quy mô lớn.
Biến thể và từ liên quan
- Sự bình định (danh từ): Chỉ hành động, quá trình hoặc kết quả của việc bình định.
- Sự bình định vùng núi phía Bắc đã hoàn tất.
- Bình ổn (động từ): Làm cho ổn định, yên ổn (thường dùng trong bối cảnh kinh tế, xã hội, ít mang sắc thái quân sự mạnh mẽ như "bình định").
- Chính phủ đang nỗ lực bình ổn giá cả thị trường.
Từ đồng nghĩa
- Dẹp yên: Làm cho yên ổn bằng cách dẹp tan sự chống đối.
- Trấn áp: Dùng sức mạnh (quân sự, cảnh sát) để đè bẹp, kìm hãm.
- Bình loạn (từ Hán Việt, ít dùng): Dẹp yên loạn lạc.
Từ trái nghĩa
- Nổi dậy: Đứng lên chống lại chính quyền.
- Gây loạn: Gây ra tình trạng hỗn loạn, mất trật tự.
- Khởi nghĩa: Tổ chức lực lượng vũ trang để đánh đổ chính quyền.
Lưu ý về sắc thái
- Từ "bình định" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn cảnh lịch sử, quân sự hoặc chính trị. Nó có thể được nhìn nhận từ các góc độ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và người sử dụng (ví dụ: từ góc độ của chính quyền đương thời hay từ góc độ của lực lượng nổi dậy).
- đg. Dẹp yên giặc giã hoặc những cuộc nổi dậy.