bình đồ

  1. plan
    • Bình đồ thành phố
      plan de la ville
  2. (thiên văn học) planisphère

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bình đồ"

bình đồ
Kiến trúc sư đang nghiên cứu bình đồ của tòa nhà.