bình an

  1. (cũng nói bình yên) en paix
    • Cả nhà bình an
      toute la famille est en paix
    • Sống bình an
      vivre en paix
    • bình an vô sự
      sain et sauf
    • thượng lộ bình an
      bon voyage!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

bình an
Trong ngôi nhà nhỏ, mọi người đều cảm thấy bình an.