bình quyền

adj
  1. Enjoying equal rights
    • thực hiện nam nữ bình quyền
      to enforce equal rights for men and women, to enforce equality between men and women

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bình quyền"

bình quyền
Nam nữ bình quyền là mục tiêu quan trọng của xã hội hiện đại.