bình thường hoá
Sau trận lũ, chính quyền địa phương nỗ lực bình thường hoá đời sống của người dân.
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho trở lại trạng thái bình thường, ổn định sau một giai đoạn bất thường, căng thẳng hoặc gián đoạn: Hành động khôi phục các điều kiện, hoạt động hoặc mối quan hệ về trạng thái thông thường, hoạt động đều đặn như trước.
- Thiết lập hoặc công nhận một trạng thái, mối quan hệ nào đó là bình thường, hợp lệ, được chấp nhận: Hành động chính thức công nhận một tình huống vốn có thể từng bị coi là không bình thường hoặc gây tranh cãi trở thành một điều phổ biến, được thừa nhận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau trận lũ, chính quyền địa phương nỗ lực bình thường hoá đời sống của người dân. (Sau trận lũ, chính quyền địa phương nỗ lực khôi phục đời sống của người dân về trạng thái bình thường.)
- Hai quốc gia đã đạt được thoả thuận để bình thường hoá quan hệ ngoại giao. (Hai quốc gia đã đạt được thoả thuận để khôi phục quan hệ ngoại giao về trạng thái bình thường.)
- Việc làm việc từ xa đang dần được bình thường hoá tại nhiều công ty. (Việc làm việc từ xa đang dần được công nhận và chấp nhận như một hình thức phổ biến tại nhiều công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bình thường hoá một tình huống": Chấp nhận và xử lý một tình huống khó khăn hoặc bất thường như một phần của cuộc sống thông thường.
- Anh ấy đang học cách bình thường hoá áp lực công việc. (Anh ấy đang học cách chấp nhận và đối mặt với áp lực công việc như một điều thường thấy.)
- "quá trình bình thường hoá": Chỉ toàn bộ hành động, biện pháp và tiến trình để đưa một vấn đề trở lại bình thường.
- Quá trình bình thường hoá quan hệ giữa hai nước diễn ra qua nhiều giai đoạn. (Toàn bộ tiến trình khôi phục quan hệ bình thường giữa hai nước diễn ra qua nhiều giai đoạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bình thường (tính từ): Ở trạng thái thông thường, không có gì đặc biệt, khác lạ.
- Mọi thứ đã trở lại bình thường.
- Sự bình thường hoá (danh từ): Hành động, quá trình làm cho trở nên bình thường.
- Sự bình thường hoá quan hệ thương mại mang lại lợi ích cho cả hai bên.
- Ổn định hoá (động từ): Làm cho trở nên ổn định, vững vàng, ít biến động. (Có sắc thái gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào tính ổn định hơn là khôi phục trạng thái thông thường).
- Chính sách mới nhằm ổn định hoá thị trường tài chính.
Từ đồng nghĩa
- Khôi phục: Làm cho trở lại trạng thái, hình dáng, chức năng... như cũ.
- Ổn định (lại): Làm cho trở nên ổn định, không thay đổi, không xáo trộn.
- Thiết lập (lại): Tạo dựng, xây dựng (lại) một cách có chủ đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bình thường hoá" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "bình thường hoá" kết hợp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bình thường hoá".)