bình thường hoá

verb
  1. To restore to normal, to normalize
    • bình thường hoá cuộc sống
      to restore life to normal
    • bình thường hoá quan hệ ngoại giao giữa hai nước
      to normalize the diplomatic relations between the two countries
bình thường hoá
Sau trận lũ, chính quyền địa phương nỗ lực bình thường hoá đời sống của người dân.