bình thường hoá

  1. normaliser
    • Bình thường hoá quan hệ ngoại giao
      normaliser les relations diplomatiques
    • sự bình thường hoá
      normalisation
bình thường hoá
Sau trận lũ, chính quyền địa phương nỗ lực bình thường hoá đời sống của người dân.